physical therapy

Định nghĩa

Danh từ: Vật trị liệumột phương pháp điều trị y tế sử dụng các tác nhân vật như tập luyện, xoa bóp, nhiệt, lạnh, điện, hoặc nước để phục hồi chức năng, giảm đau cải thiện khả năng vận động của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, bác sĩ đề nghị vật trị liệu để giúp anh ấy lấy lại sức mạnhchân.)
  • ( ấy tham gia vật trị liệu hai lần một tuần để chữa đau lưng.)
  • (Vật trị liệu thường bao gồm các bài tập, xoa bóp các phương thức khác để cải thiện khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo physical therapy": trải qua quá trình vật trị liệu.
    • He had to undergo physical therapy for six months after surgery. (Anh ấy đã phải trải qua vật trị liệu trong sáu tháng sau phẫu thuật.)
  • "physical therapy session": buổi vật trị liệu.
    • Each physical therapy session lasts about 45 minutes. (Mỗi buổi vật trị liệu kéo dài khoảng 45 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical therapist (danh từ): chuyên gia vật trị liệungười thực hiện các liệu pháp vật .
    • The physical therapist designed a personalized exercise plan for him. (Chuyên gia vật trị liệu đã thiết kế một kế hoạch tập luyện cá nhân hóa cho anh ấy.)
  • Physiotherapy (danh từ): từ đồng nghĩa với "physical therapy", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • She studied physiotherapy at university. ( ấy học ngành vật trị liệu tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Rehabilitation therapy: liệu pháp phục hồi chức năng.
  • Exercise therapy: liệu pháp tập luyện (một dạng của vật trị liệu).
  • Manual therapy: liệu pháp thủ công (bao gồm xoa bóp, vận động khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physical therapy". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "go through" để diễn tả quá trình điều trị:
    • He is going through physical therapy now. (Anh ấy đang trải qua vật trị liệu bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "physical therapy". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ chỉ sự phục hồi:
    • To get back on one's feet: phục hồi sức khỏe, đứng dậy sau bệnh tật.
      • Thanks to physical therapy, he got back on his feet quickly. (Nhờ vật trị liệu, anh ấy đã nhanh chóng phục hồi sức khỏe.)